Bản dịch của từ Be adamant about doing something trong tiếng Việt

Be adamant about doing something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be adamant about doing something(Phrase)

bˈɛ ˈædəmənt ˈeɪbaʊt dˈuːɪŋ sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈædəmənt ˈeɪˈbaʊt ˈduɪŋ ˈsəmθɪŋ
01

Từ chối thay đổi quan điểm hoặc lập trường của mình về một vấn đề hoặc hoạt động cụ thể

Refusing to change one's point of view or stance on a particular issue or activity

坚持自己的观点或立场,不愿改变对某个具体问题或活动的看法。

Ví dụ
02

Kiên quyết giữ vững lập trường bất chấp sự phản đối

To stand firm on something despite opposition

坚决坚持某事,不管反对的声音有多大。

Ví dụ
03

Kiên quyết hoặc kiên định trong quan điểm hoặc quyết định của một người về một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể

Being firm or resolute about one's opinion or decision related to a specific action or task

坚持或者决心自己对某一具体行动或任务的看法或决定

Ví dụ