Bản dịch của từ Be all trong tiếng Việt

Be all

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be all(Noun)

bˈi ˈɔl
bˈi ˈɔl
01

Hoàn toàn kỹ lưỡng hoặc toàn diện.

To be completely thorough or comprehensive.

Ví dụ
02

Bao gồm mọi thứ có liên quan hoặc quan trọng.

To include everything relevant or significant.

Ví dụ
03

Để gói gọn toàn bộ một tình huống hoặc vấn đề.

To encapsulate the entirety of a situation or matter.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh