Bản dịch của từ Be as blind as a bat trong tiếng Việt

Be as blind as a bat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be as blind as a bat(Idiom)

01

Thiếu khả năng nhận thức hoặc hiểu biết.

Lack of awareness or understanding.

缺乏认识或理解。

Ví dụ
02

Mù hoàn toàn hoặc không thể nhìn rõ bất cứ điều gì.

Completely blind or unable to see anything clearly.

完全失明或看不清任何东西

Ví dụ
03

Thiếu hiểu biết hoặc không nhận thức về điều gì đó.

Being stupid or unaware of something.

对某事无知或不知情

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh