Bản dịch của từ Be as fit as a fiddle trong tiếng Việt

Be as fit as a fiddle

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be as fit as a fiddle(Idiom)

01

Sức khỏe rất tốt.

To be in great health.

身体健康

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có sức khỏe tốt

In good physical shape.

保持良好的身体状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vui vẻ và tràn đầy sức sống.

Becoming cheerful and lively.

要开朗活泼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be as fit as a fiddle(Phrase)

bˈi ˈæz fˈɪt ə fˈɪdəl
bˈi ˈæz fˈɪt ə fˈɪdəl
01

Khỏe mạnh và hoạt động bình thường

Healthy and functioning normally

健康且正常运作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất vui vẻ và hoạt bát

Cheerful and enthusiastic

非常高兴和活泼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có sức khỏe dồi dào hoặc thể trạng tốt

In great health or physical condition

身体状况良好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh