Bản dịch của từ Be biased trong tiếng Việt
Be biased
Verb

Be biased(Verb)
bˈɛ bˈaɪəsd
ˈbi ˈbiˌeɪst
01
Có sở thích hoặc khuynh hướng ủng hộ hoặc chống lại cái gì đó, dẫn đến việc thiếu tính vô tư.
To have a preference or inclination for or against something leading to a lack of impartiality
Ví dụ
