Bản dịch của từ Be buried trong tiếng Việt

Be buried

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be buried(Verb)

bˈɛ bˈɛrɪd
ˈbi ˈbjʊrid
01

Bị giấu kín hoặc ẩn đi, đặc biệt là được che phủ dưới một cái gì đó.

To be concealed or hidden especially by being covered under something

Ví dụ
02

Được chôn xuống đất sau khi qua đời, thường là trong một ngôi mộ.

To be placed in the ground after death often in a grave

Ví dụ
03

Được cất giấu hoặc lưu trữ một cách bí mật hoặc trong sự tối tăm.

To be put away or stored in secrecy or obscurity

Ví dụ