Bản dịch của từ Be buried trong tiếng Việt
Be buried
Verb

Be buried(Verb)
bˈɛ bˈɛrɪd
ˈbi ˈbjʊrid
01
Bị giấu kín hoặc ẩn đi, đặc biệt là được che phủ dưới một cái gì đó.
To be concealed or hidden especially by being covered under something
Ví dụ
Ví dụ
