Bản dịch của từ Be curtailed in use trong tiếng Việt

Be curtailed in use

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be curtailed in use(Phrase)

bˈɛ kˈɜːteɪld ˈɪn jˈuːz
ˈbi ˈkɝˈteɪɫd ˈɪn ˈjuz
01

Giới hạn hoặc giảm bớt cái gì đó về phạm vi hoặc số lượng

To limit or reduce something in extent or quantity

Ví dụ
02

Để chấm dứt hoặc ngừng lại

To bring to an end or halt

Ví dụ
03

Cắt ngắn hoặc rút gọn

To cut short or truncate

Ví dụ