Bản dịch của từ Be empty trong tiếng Việt
Be empty
Verb Adjective

Be empty(Verb)
bˈɛ ˈɛmpti
ˈbi ˈɛmpti
Be empty(Adjective)
bˈɛ ˈɛmpti
ˈbi ˈɛmpti
02
Thiếu nội dung, thiếu thốn điều gì đó
Having no contents not filled
Ví dụ
03
Để làm cho trống rỗng hoặc bỏ không
Lacking in significance or meaning
Ví dụ
