Bản dịch của từ Be empty trong tiếng Việt

Be empty

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be empty(Verb)

bˈɛ ˈɛmpti
ˈbi ˈɛmpti
01

Không có giá trị hay ý nghĩa gì

To have no life or value

Ví dụ
02

Để làm trống hoặc bỏ trống

To make vacant or empty

Ví dụ
03

Thiếu nội dung, thiếu một cái gì đó

To lack contents to be void of something

Ví dụ

Be empty(Adjective)

bˈɛ ˈɛmpti
ˈbi ˈɛmpti
01

Không có cuộc sống hay giá trị

Void or without

Ví dụ
02

Thiếu nội dung, thiếu thốn điều gì đó

Having no contents not filled

Ví dụ
03

Để làm cho trống rỗng hoặc bỏ không

Lacking in significance or meaning

Ví dụ