Bản dịch của từ Be enthusiastic about trong tiếng Việt

Be enthusiastic about

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be enthusiastic about(Phrase)

bˈɛ ɛnθjˌuːzɪˈæstɪk ˈeɪbaʊt
ˈbi ɛnˌθuziˈæstɪk ˈeɪˈbaʊt
01

Hết lòng háo hức và ủng hộ điều gì đó, thể hiện sự quan tâm và năng lượng

Getting excited and supporting something with genuine interest and energy.

对某事充满热情和支持,表现出浓厚的兴趣和满满的能量

Ví dụ
02

Thể hiện thái độ tích cực mạnh mẽ đối với điều gì đó

To display a strong, positive attitude towards something.

展示对某事持有积极的态度

Ví dụ
03

Để thể hiện sự háo hức hoặc đam mê về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể

To show enthusiasm or passion for a particular topic or activity

表达对某个特定主题或活动的热情或热忱

Ví dụ