Bản dịch của từ Be entitled to trong tiếng Việt

Be entitled to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be entitled to(Verb)

bˈɛ ˈɛntɪtəld tˈuː
ˈbi ˈɛntətəɫd ˈtoʊ
01

Có quyền hoặc yêu cầu một cái gì đó

To have the right or claim to something

Ví dụ
02

Có quyền nhận hoặc làm điều gì đó đặc biệt là do hợp đồng, luật pháp hoặc tình huống cụ thể

To have a right to receive or do something especially because of a contract a law or a particular situation

Ví dụ
03

Trao cho ai đó quyền sở hữu hoặc làm điều gì đó

To give someone the right to have or do something

Ví dụ