Bản dịch của từ Be fired trong tiếng Việt

Be fired

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be fired(Phrase)

bˈɛ fˈaɪəd
ˈbi ˈfaɪɝd
01

Bị sa thải bởi nhà tuyển dụng

To have ones employment terminated by an employer

Ví dụ
02

Bị sa thải, thường do hiệu suất kém hoặc hành vi không đúng mực

To lose ones job or position typically because of poor performance or misconduct

Ví dụ
03

Bị sa thải hoặc để nghỉ việc

To be dismissed or let go from a job

Ví dụ