Bản dịch của từ Misconduct trong tiếng Việt
Misconduct

Misconduct (Noun)
Hành vi không đúng, sai trái hoặc thiếu chuẩn mực, đặc biệt là của nhân viên hoặc người làm nghề chuyên môn (ví dụ: lạm dụng quyền hạn, gian lận, vi phạm quy tắc nghề nghiệp).
Unacceptable or improper behaviour especially by an employee or professional person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành vi quản lý hoặc thực hiện công việc kém, đặc biệt là sự bỏ bê, không hoàn thành trách nhiệm hoặc làm trái quy định dẫn đến hậu quả; hành vi thiếu trách nhiệm, sơ suất có lỗi trong công việc.
Mismanagement especially culpable neglect of duties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Misconduct (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "misconduct" chỉ hành vi vi phạm quy tắc đạo đức hoặc quy định trong một tổ chức, thường liên quan đến các hành vi trái pháp luật hoặc không đúng mực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả hai dạng Anh-Anh và Anh-Mỹ với cách phát âm tương tự và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "misconduct" có thể dùng để chỉ các hành vi sai trái trong môi trường giáo dục hoặc nghề nghiệp, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi.
Từ "misconduct" chỉ hành vi vi phạm quy tắc đạo đức hoặc quy định trong một tổ chức, thường liên quan đến các hành vi trái pháp luật hoặc không đúng mực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả hai dạng Anh-Anh và Anh-Mỹ với cách phát âm tương tự và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "misconduct" có thể dùng để chỉ các hành vi sai trái trong môi trường giáo dục hoặc nghề nghiệp, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi.
