Bản dịch của từ Misconduct trong tiếng Việt
Misconduct

Misconduct (Noun)
Hành vi không được chấp nhận hoặc không đúng đắn, đặc biệt là của nhân viên hoặc người có chuyên môn.
Unacceptable or improper behaviour especially by an employee or professional person.
The company investigated the employee's misconduct thoroughly.
Công ty đã điều tra hành vi không đúng đắn của nhân viên một cách cẩn thận.
The doctor was suspended for professional misconduct.
Bác sĩ bị đình chỉ vì hành vi không đúng đắn nghề nghiệp.
The organization has strict policies against any form of misconduct.
Tổ chức có chính sách nghiêm ngặt chống lại mọi hành vi không đúng đắn.
Quản lý yếu kém, đặc biệt là có thể phạm tội lơ là nhiệm vụ.
Mismanagement especially culpable neglect of duties.
The company's CEO was fired for misconduct in handling funds.
Giám đốc điều hành của công ty bị sa thải vì hành vi không đúng đắn trong việc xử lý quỹ.
The politician's misconduct scandal caused public outrage and protests.
Vụ bê bối hành vi không đúng đắn của chính trị gia gây ra sự phẫn nộ và cuộc biểu tình của công chúng.
The teacher was suspended for alleged misconduct towards students.
Giáo viên bị đình chỉ vì nghi ngờ hành vi không đúng đắn đối với học sinh.
Dạng danh từ của Misconduct (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Misconduct | - |
Kết hợp từ của Misconduct (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Prosecutorial misconduct Lạm dụng quyền công tố | The prosecutor's unethical behavior led to prosecutorial misconduct allegations. Hành vi không đạo đức của công tố viên dẫn đến cáo buộc lạm dụng quyền công tố. |
Criminal misconduct Hành vi phạm tội | The criminal misconduct led to a rise in social unrest. Hành vi phạm tội dẫn đến sự gia tăng bất ổn xã hội. |
Police misconduct Hành vi không đúng của cảnh sát | The media reported on police misconduct in the community. Truyền thông đưa tin về hành vi kỷ luật của cảnh sát trong cộng đồng. |
Professional misconduct Hành vi không đạo đức chuyên nghiệp | The doctor was accused of professional misconduct in the hospital. Bác sĩ bị buộc tội hành vi nghề nghiệp không đúng |
Financial misconduct Sự lạm dụng tài chính | The ceo was arrested for financial misconduct. Giám đốc điều hành bị bắt vì hành vi gian lận tài chính. |
Misconduct (Verb)
She was fired for misconducting company funds.
Cô ấy bị sa thải vì làm lạm dụng quỹ công ty.
The politician was accused of misconducting public resources.
Chính trị gia bị buộc tội làm lạm dụng tài nguyên công cộng.
The teacher faced consequences for misconducting student evaluations.
Giáo viên đối mặt với hậu quả vì làm lạm dụng đánh giá học sinh.
He was expelled for misconduct in the school cafeteria.
Anh ấy bị đuổi việc vì cư xử không đúng mực trong quán ăn của trường.
The company fired the employee due to repeated misconduct.
Công ty đã sa thải nhân viên do cư xử không đúng mực lặp đi lặp lại.
The politician faced criticism for his misconduct during the election.
Chính trị gia đối mặt với sự chỉ trích vì hành vi không đúng mực trong cuộc bầu cử.
Họ từ
Từ "misconduct" chỉ hành vi vi phạm quy tắc đạo đức hoặc quy định trong một tổ chức, thường liên quan đến các hành vi trái pháp luật hoặc không đúng mực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả hai dạng Anh-Anh và Anh-Mỹ với cách phát âm tương tự và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "misconduct" có thể dùng để chỉ các hành vi sai trái trong môi trường giáo dục hoặc nghề nghiệp, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi.
Từ "misconduct" bắt nguồn từ tiền tố Latin "mis-", có nghĩa là "sai" hoặc "không đúng", và từ gốc "conduct", có nguồn gốc từ tiếng Latin "conducere", nghĩa là "dẫn dắt" hoặc "thực hiện". Lịch sử của từ này phản ánh hành động không phù hợp hoặc vi phạm trong hành vi. Theo thời gian, nghĩa của "misconduct" đã mở rộng để chỉ những hành vi sai trái trong cả lĩnh vực cá nhân và chuyên nghiệp, liên quan đến việc làm trái đạo đức hoặc quy tắc.
Từ "misconduct" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, liên quan đến chủ đề đạo đức và hành vi sai trái. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi không đúng đắn trong các tổ chức, như gian lận, tham nhũng hay vi phạm quy tắc. Ngoài ra, "misconduct" còn có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, giáo dục và y tế, nhằm nhấn mạnh vấn đề trách nhiệm và phẩm hạnh nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

