Bản dịch của từ Be in the spotlight trong tiếng Việt

Be in the spotlight

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in the spotlight(Verb)

bˈi ɨn ðə spˈɑtlˌaɪt
bˈi ɨn ðə spˈɑtlˌaɪt
01

Trở thành trung tâm của sự chú ý hoặc tập trung.

To become the center of attention or interest

成为众人瞩目的焦点

Ví dụ
02

Nổi bật hoặc gây chú ý trong một tình huống.

To stand out or get noticed in a situation.

在某种情境中变得格外引人注目或引人注意

Ví dụ
03

Trải nghiệm cảm giác được công chúng công nhận hoặc ngưỡng mộ.

To experience being publicly recognized or admired.

为了获得公开认可或钦佩的体验

Ví dụ

Be in the spotlight(Phrase)

bˈi ɨn ðə spˈɑtlˌaɪt
bˈi ɨn ðə spˈɑtlˌaɪt
01

Trở thành tâm điểm của sự chú ý hoặc quan tâm của công chúng

Become the center of public attention or interest.

成为公众关注的焦点

Ví dụ
02

Trở thành tâm điểm của sự chú ý

Become the center of attention

成为众人关注的焦点

Ví dụ
03

Nắm giữ vị trí uy tín hoặc có ảnh hưởng

In a prominent or influential position

处于显赫或具有影响力的地位

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh