Bản dịch của từ Be in the vanguard trong tiếng Việt

Be in the vanguard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in the vanguard(Phrase)

bˈɛ ˈɪn tʰˈiː vˈæŋɡɑːd
ˈbi ˈɪn ˈθi ˈvæŋɡɝd
01

Là một trong những người đầu tiên áp dụng các phương pháp hoặc sáng kiến mới

To be among the first to adopt new practices or innovations

Ví dụ
02

Để lãnh đạo hoặc ở vị trí dẫn đầu trong một lĩnh vực hoặc hoạt động phong trào

To lead or be in a leading position in a movement field or activity

Ví dụ
03

Đi đầu trong những phát triển hoặc ý tưởng mới

To be at the forefront of new developments or ideas

Ví dụ