Bản dịch của từ Be inseparable trong tiếng Việt
Be inseparable
Phrase

Be inseparable(Phrase)
bˈɛ ɪnsˈɛpərəbəl
ˈbi ˌɪnˈsɛpɝəbəɫ
Ví dụ
02
Gắn bó với nhau một cách mật thiết đến nỗi được coi là một thể thống nhất
To be so intimately linked that they are considered as one
Ví dụ
03
Tồn tại cùng nhau trong một mối quan hệ hay kết nối không thể bị đứt gãy
To exist together in a relationship or connection that cannot be broken
Ví dụ
