Bản dịch của từ Be inseparable trong tiếng Việt

Be inseparable

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be inseparable(Phrase)

bˈɛ ɪnsˈɛpərəbəl
ˈbi ˌɪnˈsɛpɝəbəɫ
01

Không thể tách rời hoặc chia tách, có mối liên hệ rất chặt chẽ với nhau

To be unable to be separated or divided to be very closely associated with one another

Ví dụ
02

Gắn bó với nhau một cách mật thiết đến nỗi được coi là một thể thống nhất

To be so intimately linked that they are considered as one

Ví dụ
03

Tồn tại cùng nhau trong một mối quan hệ hay kết nối không thể bị đứt gãy

To exist together in a relationship or connection that cannot be broken

Ví dụ