Bản dịch của từ Be integrated trong tiếng Việt

Be integrated

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be integrated(Verb)

bˈɛ ˈɪntɪɡrˌeɪtɪd
ˈbi ˈɪntəˌɡreɪtɪd
01

Trở thành một phần của một nhóm hoặc hệ thống lớn hơn

To become part of a larger group or system

Ví dụ
02

Được hòa nhập vào một môi trường hoặc cấu trúc cụ thể

To be incorporated into a particular environment or structure

Ví dụ
03

Để được kết hợp hoặc gom lại thành một thể thống nhất

To be combined or brought together into a whole

Ví dụ