Bản dịch của từ Be modest trong tiếng Việt

Be modest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be modest(Phrase)

bˈɛ mˈəʊdəst
ˈbi ˈmoʊdəst
01

Để tránh thu hút sự chú ý đến bản thân

To avoid attracting attention to oneself

Ví dụ
02

Thể hiện sự khiêm tốn hoặc không có sự kiêu ngạo

To show humility or a lack of arrogance

Ví dụ
03

Có cái nhìn khiêm tốn về khả năng hoặc giá trị của bản thân

To have a moderate opinion of ones own abilities or worth

Ví dụ