Bản dịch của từ Be modest trong tiếng Việt
Be modest
Phrase

Be modest(Phrase)
bˈɛ mˈəʊdəst
ˈbi ˈmoʊdəst
01
Để tránh thu hút sự chú ý đến bản thân
To avoid attracting attention to oneself
Ví dụ
Be modest

Để tránh thu hút sự chú ý đến bản thân
To avoid attracting attention to oneself