Bản dịch của từ Be mute trong tiếng Việt

Be mute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be mute(Verb)

bˈɛ mjˈuːt
ˈbi ˈmjut
01

Trở nên im lặng hoặc không thể nói

To become silent or unable to speak

Ví dụ
02

Ngừng phát ra âm thanh đặc biệt là tạm thời hoặc bất ngờ

To stop producing sound especially temporarily or unexpectedly

Ví dụ
03

Không nói hoặc không phát ra bất kỳ âm thanh nào

To not speak or make any sound

Ví dụ