Bản dịch của từ Be noiseless trong tiếng Việt

Be noiseless

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be noiseless(Phrase)

bˈɛ nˈɔɪzləs
ˈbi ˈnɔɪzɫəs
01

Để được tự do khỏi tiếng ồn thường ám chỉ đến sự bình yên hoặc tĩnh lặng.

To be free from noise often implying calmness or serenity

Ví dụ
02

Để tránh sự gián đoạn hoặc quấy rối

To avoid disruption or disturbance

Ví dụ
03

Im lặng hoặc không phát ra tiếng động

To remain silent or make no sound

Ví dụ