Bản dịch của từ Be on call trong tiếng Việt

Be on call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be on call(Phrase)

bˈɛ ˈɒn kˈɔːl
ˈbi ˈɑn ˈkɔɫ
01

Có sẵn để trợ giúp hoặc hỗ trợ khi cần.

To be reachable for assistance or support when needed

Ví dụ
02

Sẵn sàng làm việc hoặc phục vụ khi được thông báo ngắn.

To be available for work or service on short notice

Ví dụ
03

Ở trong trạng thái sẵn sàng để phản ứng với các tình huống khẩn cấp hoặc cấp bách.

To be in a state of readiness to respond to emergencies or urgent situations

Ví dụ