Bản dịch của từ Be open to trong tiếng Việt

Be open to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be open to(Phrase)

bˈɛ ˈəʊpən tˈuː
ˈbi ˈoʊpən ˈtoʊ
01

Sẵn sàng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng hoặc đề xuất mới

Willing to consider or accept new ideas or suggestions

Ví dụ
02

Có sẵn hoặc có thể truy cập để sử dụng hoặc tham gia

Available or accessible for use or participation

Ví dụ
03

Dễ bị tổn thương hoặc dễ bị tổn thương trước một điều gì đó

Susceptible or vulnerable to something

Ví dụ