Bản dịch của từ Be open to trong tiếng Việt
Be open to
Phrase

Be open to(Phrase)
bˈɛ ˈəʊpən tˈuː
ˈbi ˈoʊpən ˈtoʊ
Ví dụ
02
Có sẵn hoặc có thể truy cập để sử dụng hoặc tham gia
Available or accessible for use or participation
Ví dụ
03
Dễ bị tổn thương hoặc dễ bị tổn thương trước một điều gì đó
Susceptible or vulnerable to something
Ví dụ
