Bản dịch của từ Be out of the zone trong tiếng Việt
Be out of the zone
Phrase

Be out of the zone(Phrase)
bˈɛ ˈaʊt ˈɒf tʰˈiː zˈəʊn
ˈbi ˈaʊt ˈɑf ˈθi ˈzoʊn
01
Trong trạng thái phân tâm hoặc không tập trung vào công việc đang thực hiện
To be in a state of distraction or not focused on the task at hand
Ví dụ
02
Không đạt được hiệu suất tốt nhất
To not be performing at ones best level
Ví dụ
