Bản dịch của từ Be past your sell-by date trong tiếng Việt
Be past your sell-by date

Be past your sell-by date(Phrase)
Được coi là lỗi thời hoặc không phù hợp trong bối cảnh, đặc biệt khi nói đến kỹ năng hoặc ý tưởng của một người.
Considered outdated or no longer relevant in the current context, especially in relation to a person's skills or ideas.
被视为过时或在当前环境下不再适用,特别是与某个人的技能或想法相关时。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be past your sell-by date" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ tình trạng một người hoặc một vật đã qua thời điểm tốt nhất, không còn hữu ích hoặc có giá trị như trước. Cụm từ này xuất phát từ lĩnh vực thực phẩm, chỉ các sản phẩm đã hết hạn sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này chủ yếu mang nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh châm biếm hoặc để chỉ sự lạc hậu của một cá nhân.
Cụm từ "be past your sell-by date" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ tình trạng một người hoặc một vật đã qua thời điểm tốt nhất, không còn hữu ích hoặc có giá trị như trước. Cụm từ này xuất phát từ lĩnh vực thực phẩm, chỉ các sản phẩm đã hết hạn sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này chủ yếu mang nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh châm biếm hoặc để chỉ sự lạc hậu của một cá nhân.
