Bản dịch của từ Be populated trong tiếng Việt

Be populated

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be populated(Verb)

bˈɛ pˈɒpjʊlˌeɪtɪd
ˈbi ˈpɑpjəˌɫeɪtɪd
01

Tồn tại trong một khu vực hoặc môi trường với số lượng đáng kể

To exist in a certain area or environment in a significant number

Ví dụ
02

Có mặt trong một không gian nào đó

To have in or occupying a space

Ví dụ
03

Được lấp đầy bởi một nhóm hoặc một dân số cụ thể

To be filled with a particular population or group

Ví dụ