Bản dịch của từ Be pretty trong tiếng Việt
Be pretty
Phrase

Be pretty(Phrase)
bˈɛ prˈɛti
ˈbi ˈprɛti
01
Tồn tại một cách thỏa mãn hoặc ở mức độ đáng kể
To exist in a satisfactory way or to a considerable degree
Ví dụ
03
Để trở nên hấp dẫn hoặc dễ nhìn.
To be attractive or pleasing in appearance
Ví dụ
