Bản dịch của từ Be pretty trong tiếng Việt

Be pretty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be pretty(Phrase)

bˈɛ prˈɛti
ˈbi ˈprɛti
01

Tồn tại một cách thỏa mãn hoặc ở mức độ đáng kể

To exist in a satisfactory way or to a considerable degree

Ví dụ
02

Để có một phẩm chất hấp dẫn hoặc dễ chịu.

To have an appealing or agreeable quality

Ví dụ
03

Để trở nên hấp dẫn hoặc dễ nhìn.

To be attractive or pleasing in appearance

Ví dụ