Bản dịch của từ Be scattered in trong tiếng Việt

Be scattered in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be scattered in(Phrase)

bˈɛ skˈætəd ˈɪn
ˈbi ˈskætɝd ˈɪn
01

Phân phối không đồng đều giữa các địa điểm khác nhau hoặc giữa các yếu tố khác nhau

To be distributed unevenly across different places or among various elements

Ví dụ
02

Được trải ra trên một diện rộng, được phân tán

To be spread over a wide area to be dispersed

Ví dụ
03

Hiện diện ở nhiều địa điểm mà không theo một mô hình cụ thể nào

To be present in multiple locations without a specific pattern

Ví dụ