Bản dịch của từ Be severely punished trong tiếng Việt

Be severely punished

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be severely punished(Verb)

bˈi səvˈɪɹli pˈʌnɨʃt
bˈi səvˈɪɹli pˈʌnɨʃt
01

Nhận hình phạt nặng nề hoặc khắc nghiệt.

Receive a very harsh punishment.

受到一种非常严厉的惩罚。

Ví dụ
02

Chịu hậu quả nghiêm trọng cho hành động sai trái của mình.

Enduring a very severe punishment for a mistake.

为一次错误承担后果,代价非常严重。

Ví dụ
03

Bị phạt nhằm mục đích điều chỉnh hành vi.

Being imposed with a penalty aimed at correcting behavior.

受到旨在纠正行为的惩罚

Ví dụ

Be severely punished(Phrase)

bˈɛ sˈɛvəli pˈʌnɪʃt
ˈbi ˈsɛvɝɫi ˈpənɪʃt
01

Phải gánh một hình phạt nghiêm khắc hoặc hậu quả nặng nề cho hành động hoặc thái độ của mình.

Face severe punishment or serious consequences for an action or behavior.

对某个行为或行为予以严厉的惩罚或造成严重后果。

Ví dụ
02

Chịu đựng hình phạt hoặc hậu quả nghiêm trọng, thường theo quy định của pháp luật.

Enduring harsh treatment or consequences is often governed by laws.

忍受严苛的待遇或通常会根据法律执行的后果。

Ví dụ
03

Đối mặt với các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc do vi phạm

Facing strict disciplinary measures due to misconduct.

因为不当行为而面临严厉的纪律处分

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh