Bản dịch của từ Be stagnant trong tiếng Việt
Be stagnant
Verb

Be stagnant(Verb)
bˈɛ stˈæɡnənt
ˈbi ˈstæɡnənt
01
Để không thay đổi, ở trong giai đoạn trì trệ
To remain unchanged to be in a period of stagnation
Ví dụ
Ví dụ
03
Dừng phát triển hoặc tiến bộ, không thể tiến tới
To stop developing or progressing to fail to advance
Ví dụ
