Bản dịch của từ Be stagnant trong tiếng Việt

Be stagnant

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be stagnant(Verb)

bˈɛ stˈæɡnənt
ˈbi ˈstæɡnənt
01

Để không thay đổi, ở trong giai đoạn trì trệ

To remain unchanged to be in a period of stagnation

Ví dụ
02

Dừng lại không chảy hoặc không di chuyển, trở nên bất động hoặc không hoạt động

To cease to flow or move to be motionless or inactive

Ví dụ
03

Dừng phát triển hoặc tiến bộ, không thể tiến tới

To stop developing or progressing to fail to advance

Ví dụ