Bản dịch của từ Be strict trong tiếng Việt
Be strict
Phrase

Be strict(Phrase)
bˈɛ strˈɪkt
ˈbi ˈstrɪkt
Ví dụ
02
Nhấn mạnh vào kỷ luật và tuân thủ các quy tắc
To insist on discipline and adherence to the rules
Ví dụ
Be strict

Nhấn mạnh vào kỷ luật và tuân thủ các quy tắc
To insist on discipline and adherence to the rules