Bản dịch của từ Be strict trong tiếng Việt

Be strict

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be strict(Phrase)

bˈɛ strˈɪkt
ˈbi ˈstrɪkt
01

Mong đợi ai đó tuân theo những tiêu chuẩn hoặc hành vi nhất định.

To expect someone to conform to standards or behavior

Ví dụ
02

Nhấn mạnh vào kỷ luật và tuân thủ các quy tắc

To insist on discipline and adherence to the rules

Ví dụ
03

Thi hành các quy định một cách nghiêm ngặt và không khoan nhượng.

To enforce rules or regulations firmly and without leniency

Ví dụ