Bản dịch của từ Be superior to trong tiếng Việt

Be superior to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be superior to(Phrase)

bˈɛ suːpˈiərɪɐ tˈuː
ˈbi suˈpɪriɝ ˈtoʊ
01

Nổi bật trong một khía cạnh hoặc đặc điểm nào đó

To excel in a certain aspect or characteristic

Ví dụ
02

Có địa vị hoặc chất lượng cao hơn so với cái khác

To have a higher status or quality compared to another

Ví dụ
03

Hơn ai đó hoặc một cái gì đó

To be better than or greater than someone or something

Ví dụ