Bản dịch của từ Be supportive of trong tiếng Việt

Be supportive of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be supportive of(Phrase)

bˈɛ səpˈɔːtɪv ˈɒf
ˈbi səˈpɔrtɪv ˈɑf
01

Đồng ý và khuyến khích hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó

To agree with and offer encouragement or help to someone or something

支持 - 支持并提供鼓励或帮助

Ví dụ
02

Để cung cấp hỗ trợ về mặt tình cảm hoặc thực tế cho một người hoặc một mục đích

To provide emotional or practical support to a person or cause

支持 - 提供给个人或事业方面的心理或实际支持

Ví dụ