Bản dịch của từ Be ungrateful trong tiếng Việt
Be ungrateful
Verb

Be ungrateful(Verb)
bˈɛ ʌnɡrˈeɪtfəl
ˈbi ˈəŋˈɡreɪtfəɫ
01
Thể hiện sự thiếu biết ơn hoặc đánh giá cao.
To show a lack of gratitude or appreciation
Ví dụ
02
Hành động theo cách không thể hiện sự biết ơn.
To act in a manner that is inconsistent with showing thankfulness
Ví dụ
03
Không thể bày tỏ lòng biết ơn hoặc ghi nhận một sự giúp đỡ đã nhận được.
To fail to express thanks or recognition for a benefit received
Ví dụ
