Bản dịch của từ Be up to date trong tiếng Việt

Be up to date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be up to date(Phrase)

bˈɛ ˈʌp tˈuː dˈeɪt
ˈbi ˈəp ˈtoʊ ˈdeɪt
01

Đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định

To meet a certain standard or requirement

达到某个标准或要求

Ví dụ
02

Có phong cách thiết kế hoặc thông tin mang tính hiện đại hoặc mới nhất.

Modern or innovative in design style or information.

在设计风格或信息方面,具有现代感或新颖性

Ví dụ
03

Cập nhật hoặc nắm bắt thông tin về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể

To stay well-informed or to understand a particular subject or situation clearly.

为了及时掌握或理解某一特定主题或情况

Ví dụ