Bản dịch của từ Beach stretches trong tiếng Việt

Beach stretches

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beach stretches(Verb)

bˈitʃ stɹˈɛtʃəz
bˈitʃ stɹˈɛtʃəz
01

Nghỉ ngơi hay thư giãn khi đang ở bãi biển.

Stop or take a break while you're at the beach.

在海滩上休息或放松一下

Ví dụ
02

Đi dạo dài bãi biển hoặc khám phá bãi biển.

Take a walk along or explore the beach.

沿着海滩散步或探索一下海滩吧。

Ví dụ

Beach stretches(Noun)

bˈitʃ stɹˈɛtʃəz
bˈitʃ stɹˈɛtʃəz
01

Một bãi cát hoặc sỏi ven biển, đặc biệt là của đại dương.

A sandy or gravelly beach beside a body of water, especially the ocean.

海边的沙滩或砾石,把一大片水域映衬得格外壮观,尤其是浩瀚的海洋。

Ví dụ
02

Một khu vực dọc theo bờ hồ, nơi mọi người thường đến để vui chơi và thư giãn.

A strip along the edge of a body of water is used for leisure and relaxation activities.

沿着湖边的区域通常用来休闲和娱乐,供人们放松身心。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh