Bản dịch của từ Beach volleyball trong tiếng Việt

Beach volleyball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beach volleyball(Noun)

bˈitʃ vˈɑlibˌɔl
bˈitʃ vˈɑlibˌɔl
01

Một môn thể thao đồng đội chơi trên cát, thường có hai đội, mỗi đội có hai người chơi.

A team sport played on sand typically by two teams of two players each.

Ví dụ
02

Một biến thể của môn bóng chuyền được chơi trên sân cát.

A variation of volleyball played on a sandy court.

Ví dụ
03

Một môn thể thao ngoài trời kết hợp các yếu tố của bóng chuyền và khung cảnh bãi biển thân mật.

An outdoor sport that combines elements of volleyball and an informal beach setting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh