Bản dịch của từ Bear the burden trong tiếng Việt
Bear the burden
Phrase

Bear the burden(Phrase)
bˈiə tʰˈiː bˈɜːdən
ˈbɪr ˈθi ˈbɝdən
01
Gánh vác trọng trách hoặc trách nhiệm về điều gì đó
To carry the weight or responsibility of something
肩负某件事的重任或责任
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm
To endure a difficult situation or responsibility
忍受困難或責任
Ví dụ
