Bản dịch của từ Beauty spot trong tiếng Việt

Beauty spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beauty spot(Noun)

bjˈuti spɑt
bjˈuti spɑt
01

(chủ yếu là Anh) Một nơi nổi tiếng vì vẻ đẹp, đặc biệt là phong cảnh thiên nhiên.

Chiefly Britain A place noted for its beauty especially its natural scenery.

Ví dụ
02

(cổ) Một vật (đặc biệt là một khía cạnh của cái gì đó) đẹp đẽ.

Archaic A thing especially an aspect of something which is beautiful.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh