Bản dịch của từ Become a law unto yourself trong tiếng Việt
Become a law unto yourself

Become a law unto yourself(Phrase)
Hành xử theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn của riêng mình thay vì theo những quy định do người khác đặt ra.
Stick to your own rules or standards instead of those imposed by others.
按照自己的规则或标准行事,而不是别人强加的规则或标准。
Tự quản và tự quyết mọi chuyện một cách độc lập.
Manage independently and make your own decisions.
实现自主治理,独立做出决策。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "become a law unto yourself" có nguồn gốc từ ngữ pháp tiếng Anh, mang ý nghĩa là hành động tự đặt ra quy tắc hoặc nguyên tắc cho chính mình mà không tuân theo quy định của người khác. Cụm từ này thường chỉ những cá nhân có sự tự tin cao và quyết định cá nhân độc lập, có thể dẫn đến những hành động hoặc quyết định khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ dụng.
Cụm từ "become a law unto yourself" có nguồn gốc từ ngữ pháp tiếng Anh, mang ý nghĩa là hành động tự đặt ra quy tắc hoặc nguyên tắc cho chính mình mà không tuân theo quy định của người khác. Cụm từ này thường chỉ những cá nhân có sự tự tin cao và quyết định cá nhân độc lập, có thể dẫn đến những hành động hoặc quyết định khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ dụng.
