Bản dịch của từ Become relatable trong tiếng Việt

Become relatable

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become relatable(Verb)

bˈɛkʌm rɪlˈeɪtəbəl
ˈbɛkəm rɪˈɫeɪtəbəɫ
01

Để được người khác hiểu hoặc đồng cảm

To grow to be understood or identified with by others

Ví dụ
02

Bắt đầu có một phẩm chất hoặc đặc điểm mà người khác có thể liên hệ đến

To begin to have a quality or characteristic that others can relate to

Ví dụ
03

Để giúp người khác dễ dàng đồng cảm hoặc kết nối với mình hơn

To make oneself easier for others to empathize with or connect with

Ví dụ