Bản dịch của từ Become relatable trong tiếng Việt
Become relatable
Verb

Become relatable(Verb)
bˈɛkʌm rɪlˈeɪtəbəl
ˈbɛkəm rɪˈɫeɪtəbəɫ
01
Để được người khác hiểu hoặc đồng cảm
To grow to be understood or identified with by others
Ví dụ
02
Bắt đầu có một phẩm chất hoặc đặc điểm mà người khác có thể liên hệ đến
To begin to have a quality or characteristic that others can relate to
Ví dụ
