Anh - Việt

Bản dịch của từ Befogging trong tiếng Việt

befogging

VerbAdjective

befogging (Verb)

/bɨfˈɔɡɨŋ/
/bɨfˈɔɡɨŋ/
AI

Nghĩa 01

để bao phủ trong sương mù.

to envelop in fog.

Ví dụ
Thành phố đang bao phủ sự thật về bất bình đẳng xã hội.The city is befogging the truth about social inequality.
Họ không đang bao phủ các vấn đề trong các cuộc thảo luận cộng đồng.They are not befogging the issues in their community discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

làm tối hoặc che khuất.

to darken or obscure.

Ví dụ
Những sự kiện gần đây đang làm mờ đi sự hiểu biết của cộng đồng về các vấn đề xã hội.The recent events are befogging the community's understanding of social issues.
Thông tin sai lệch không làm mờ đi cái nhìn của công chúng về công bằng xã hội.The misinformation is not befogging the public's view on social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

làm cho không rõ ràng hoặc nhầm lẫn.

to make unclear or confused.

Ví dụ
Truyền thông đang làm mờ sự thật về các vấn đề xã hội hôm nay.The media is befogging the truth about social issues today.
Báo cáo không làm mờ các sự thật; nó trình bày rõ ràng.The report does not befogging the facts; it presents them clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

befogging (Adjective)

/bɨfˈɔɡɨŋ/
/bɨfˈɔɡɨŋ/
AI

Nghĩa 01

gây nhầm lẫn hoặc không chắc chắn.

causing confusion or uncertainty.

Ví dụ
Chính sách truyền thông xã hội mới đang gây nhầm lẫn cho nhiều nhân viên tại Facebook.The new social media policy is befogging for many employees at Facebook.
Thông tin gây nhầm lẫn về sự kiện đã làm rối trí những người tham dự hội nghị.The befogging information about the event confused the attendees at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

liên quan đến một cái gì đó che khuất sự rõ ràng.

pertaining to something that obscures clarity.

Ví dụ
Các lập luận mơ hồ trong cuộc tranh luận đã làm nhiều sinh viên tại Harvard bối rối.The befogging arguments in the debate confused many students at Harvard.
Các chi tiết mơ hồ trong báo cáo không giúp chúng tôi hiểu rõ hơn.The befogging details in the report did not help our understanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

bị sương mù che khuất.

obscured by fog.

Ví dụ
Những vấn đề mờ mịt trong xã hội khiến các cuộc thảo luận trở nên khó khăn.The befogging issues in society make discussions difficult for everyone involved.
Bầu không khí mờ mịt trong cuộc tranh luận đã làm cho người tham gia bối rối.The befogging atmosphere during the debate confused the participants significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh