Bản dịch của từ Begin a domestic life trong tiếng Việt

Begin a domestic life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begin a domestic life(Phrase)

bˈɛɡɪn ˈɑː dəʊmˈɛstɪk lˈaɪf
ˈbɛɡɪn ˈɑ ˈdɑməstɪk ˈɫaɪf
01

Bắt đầu quá trình tạo dựng cuộc sống gia đình

To initiate the process of establishing a home life

Ví dụ
02

Bắt đầu một lối sống chú trọng vào gia đình và tổ ấm.

To embark on a lifestyle that focuses on home and family

Ví dụ
03

Bắt đầu sống trong một môi trường gia đình thường liên quan đến các trách nhiệm trong nhà hoặc mối quan hệ gia đình.

To start living in a household setting typically involving household responsibilities or family relationships

Ví dụ