Bản dịch của từ Begin a domestic life trong tiếng Việt
Begin a domestic life
Phrase

Begin a domestic life(Phrase)
bˈɛɡɪn ˈɑː dəʊmˈɛstɪk lˈaɪf
ˈbɛɡɪn ˈɑ ˈdɑməstɪk ˈɫaɪf
01
Bắt đầu quá trình tạo dựng cuộc sống gia đình
To initiate the process of establishing a home life
Ví dụ
Ví dụ
