Bản dịch của từ Beginning of the year trong tiếng Việt

Beginning of the year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beginning of the year(Phrase)

bɪɡˈɪnɪŋ ˈɒf tʰˈiː jˈɪə
ˈbɛɡɪnɪŋ ˈɑf ˈθi ˈjɪr
01

Thời điểm mà nhiều kế hoạch và quyết tâm thường được đặt ra.

A time when new plans and resolutions are often made

Ví dụ
02

Thời gian đầu năm dương lịch

The period at the start of the calendar year

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ thời gian đầu năm.

An expression used to denote the early part of the year

Ví dụ