Bản dịch của từ Behavior change trong tiếng Việt

Behavior change

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behavior change(Noun)

bɨhˈeɪvjɚ tʃˈeɪndʒ
bɨhˈeɪvjɚ tʃˈeɪndʒ
01

Quá trình thay đổi thói quen, hành động hoặc phản ứng của bản thân trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

The process of changing a person's habits, actions, or reactions within a specific context or situation.

这是一个人在特定情境或场景中改变习惯、行为或反应的过程。

Ví dụ
02

Một can thiệp hoặc chiến lược được áp dụng để thay đổi các hành vi khác nhau, thường nhằm nâng cao sức khỏe, năng suất hoặc mối quan hệ xã hội.

An intervention or strategy implemented to modify various behaviors, often aimed at improving health, productivity, or social interactions.

Một can thiệp hoặc chiến lược thường được áp dụng nhằm thay đổi nhiều hành vi, chủ yếu để nâng cao sức khỏe, tăng hiệu quả làm việc hoặc cải thiện các mối quan hệ xã hội.

Ví dụ
03

Kết quả của việc nỗ lực thay đổi hành vi để phù hợp với các mô hình hoặc thực hành mong muốn.

The results of efforts aimed at shifting behaviors towards desired patterns or practices.

这些努力的成果是促使行为转变为期望的模式或实践。

Ví dụ