Bản dịch của từ Being absent from school trong tiếng Việt
Being absent from school
Noun [U/C]

Being absent from school(Noun)
bˈeɪŋ ˈæbsənt frˈɒm skˈuːl
ˈbiɪŋ ˈæbsənt ˈfrɑm ˈskuɫ
Ví dụ
03
Tình trạng không có mặt, đặc biệt là ở nơi mà người ta mong đợi có sự hiện diện của mình
The condition of not being present especially in a place where one is expected to be
Ví dụ
