Bản dịch của từ Being absent from school trong tiếng Việt

Being absent from school

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being absent from school(Noun)

bˈeɪŋ ˈæbsənt frˈɒm skˈuːl
ˈbiɪŋ ˈæbsənt ˈfrɑm ˈskuɫ
01

Hành động vắng mặt hoặc không tham dự

The act of being away or not attending

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà ai đó không có mặt ở một nơi nào đó

A period of time during which someone is not present in a place

Ví dụ
03

Tình trạng không có mặt, đặc biệt là ở nơi mà người ta mong đợi có sự hiện diện của mình

The condition of not being present especially in a place where one is expected to be

Ví dụ