Bản dịch của từ Being exposed trong tiếng Việt

Being exposed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being exposed(Phrase)

bˈeɪŋ ɛkspˈəʊzd
ˈbiɪŋ ˈɛkˈspoʊzd
01

Hành động tiếp xúc hoặc tiết lộ một điều gì đó

The act of coming into contact with or revealing something

Ví dụ
02

Trạng thái được tiết lộ hoặc được biết đến

The state of being revealed or made known

Ví dụ
03

Tình trạng sẵn sàng tiếp nhận và trải nghiệm điều gì đó.

The condition of being open to and experiencing something

Ví dụ