Bản dịch của từ Being in love with trong tiếng Việt
Being in love with
Phrase

Being in love with(Phrase)
bˈeɪŋ ˈɪn lˈʌv wˈɪθ
ˈbiɪŋ ˈɪn ˈɫəv ˈwɪθ
01
Có mối quan hệ tình cảm với ai đó
To be in a romantic relationship with someone
Ví dụ
02
Trải nghiệm sự kết nối cảm xúc sâu sắc với ai đó
To experience a deep emotional connection with someone
Ví dụ
03
Cảm thấy yêu mến hoặc hấp dẫn mạnh mẽ đối với ai đó
To feel strong affection or attraction towards someone
Ví dụ
