Bản dịch của từ Being modest trong tiếng Việt
Being modest
Phrase

Being modest(Phrase)
bˈeɪŋ mˈəʊdəst
ˈbiɪŋ ˈmoʊdəst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tâm thế khiêm tốn trong việc đánh giá khả năng của bản thân
A disposition to be unassuming in the estimation of ones abilities
Ví dụ
