Bản dịch của từ Being selfish trong tiếng Việt

Being selfish

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being selfish(Phrase)

bˈeɪŋ sˈɛlfɪʃ
ˈbiɪŋ ˈsɛɫfɪʃ
01

Thể hiện sự ích kỷ hoặc thiếu quan tâm đến người khác

Displaying selfcenteredness or lack of consideration for others

Ví dụ
02

Tham gia vào hành vi được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến người khác

Engaging in behavior that is motivated by personal gain without regard for others

Ví dụ
03

Hành động theo cách ưu tiên lợi ích của bản thân hơn lợi ích của người khác

Acting in a manner that prioritizes ones own interests over others

Ví dụ