Bản dịch của từ Beloved wife trong tiếng Việt

Beloved wife

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beloved wife(Noun)

bɪlˈʌvd wˈaɪf
bɪˈɫəvd ˈwaɪf
01

Một cái tên âu yếm dành cho bạn gái trong một mối quan hệ lãng mạn

An affectionate title for a female partner in a romantic relationship

Ví dụ
02

Một người vợ được yêu thương vô cùng

A wife who is dearly loved

Ví dụ
03

Một thuật ngữ âu yếm dùng để gọi người bạn đời.

A term of endearment used to refer to ones spouse

Ví dụ