Bản dịch của từ Bend around trong tiếng Việt

Bend around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bend around(Phrase)

bˈɛnd ˈeəraʊnd
ˈbɛnd ˈɑraʊnd
01

Để thay đổi hướng bằng cách uốn cong

To change direction by curving

Ví dụ
02

Để uốn cong hoặc quay quanh một cái gì đó

To curve or turn around something

Ví dụ
03

Di chuyển để tạo thành hình cong quanh một chướng ngại vật hoặc một điểm

To move so as to form a curved shape around an obstacle or point

Ví dụ